cầu kinh
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc kinh cầu nguyện: Hành động đọc các bài kinh theo nghi thức tôn giáo (thường là Công giáo hoặc Phật giáo) để bày tỏ lòng tin, sự sùng kính hoặc cầu xin điều gì đó.
- Cầu nguyện một cách thành kính: Chỉ việc thực hiện nghi lễ cầu nguyện một cách trang nghiêm, chuyên chú.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các tín hữu thường cầu kinh mỗi tối trước khi đi ngủ.
- Bà ngoại tôi cầu kinh rất sốt sắng ở trong nhà thờ.
- Sau bữa cơm, cả gia đình cùng nhau cầu kinh tạ ơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cầu kinh lần hạt": Một cụm từ cố định chỉ việc đọc kinh Mân Côi (trong Công giáo) bằng cách lần từng hạt trong tràng hạt.
- Mỗi sáng, bà cụ đều dành thời gian cầu kinh lần hạt.
- "giờ cầu kinh": Chỉ khoảng thời gian dành riêng cho việc đọc kinh cầu nguyện.
- Đây là giờ cầu kinh chung của giáo xứ, mọi người đều im lặng.
Biến thể và từ gần giống
- Cầu nguyện (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ chung hành động khấn vái, cầu xin với thần linh, Trời Phật.
- Đọc kinh (động từ): Nhấn mạnh vào hành động đọc thành lời các bài kinh, có thể không bao hàm sắc thái cầu xin mạnh như "cầu kinh".
- Kinh cầu (danh từ): Chỉ bài kinh dùng để đọc khi cầu nguyện, ví dụ: kinh cầu các thánh.
Từ đồng nghĩa
- Khấn vái: Thường dùng trong ngữ cảnh dân gian, cầu xin tổ tiên, thần thánh.
- Tụng kinh: Thường dùng trong đạo Phật, chỉ việc đọc kinh Phật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cầu kinh".